Finance

Danh sách
Tại sao SUH giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUH:ASX
Southern Hemisphere Mining Ltd
0,033 AU$
-2,94%
(-0,0010) 1 ngày
15 thg 10, 10:36:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUH...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
27,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
231,82 N
Khối lượng
578,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,24 Tr
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
27,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
231,82 N
Khối lượng
578,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,24 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Hemisphere Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,41 N
158,41 N
448,23 N
448,23 N
Chi phí hoạt động
213,76 N
213,76 N
843,84 N
843,84 N
Tổng chi phí hoạt động
213,76 N
213,76 N
843,84 N
843,84 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,76 N
-213,76 N
-843,84 N
-843,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,00 N
75,00 N
86,04 N
86,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-121,89 N
-121,89 N
-752,78 N
-752,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-121,89 N
-121,89 N
-752,78 N
-752,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-121,89 N
-121,89 N
-752,78 N
-752,78 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,88 N
16,88 N
6,19 N
6,19 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,17 N
-1,17 N
Chi phí lãi suất ròng
16,88 N
16,88 N
5,02 N
5,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-213,52 N
-213,52 N
-843,60 N
-843,60 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google