Finance

Danh sách
SUGT:TLV
Sugat Group Ltd
1.901,00 ILA
-0,47%
(-9,00) 1 ngày
30 thg 10, 13:44:52 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUGT...
Mở
1.910,00 ILA
Cao
1.951,00 ILA
Thấp
1.901,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,15 N
Khối lượng
5,88 N
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.419,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.684,00 ILA
EPS
2,39 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,85 Tr
Số nhân viên
492
Mở
1.910,00 ILA
Cao
1.951,00 ILA
Thấp
1.901,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,15 N
Khối lượng
5,88 N
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.419,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.684,00 ILA
EPS
2,39 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,85 Tr
Số nhân viên
492
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sugat Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên492
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,05 Tr
223,20 Tr
254,13 Tr
187,79 Tr
Giá vốn hàng bán
192,93 Tr
178,00 Tr
196,37 Tr
147,67 Tr
Chi phí doanh thu
192,93 Tr
178,00 Tr
196,37 Tr
147,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,42 Tr
-
31,00 Tr
28,95 Tr
Chi phí hoạt động
27,50 Tr
-64,90 Tr
32,10 Tr
28,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,43 Tr
113,10 Tr
228,47 Tr
176,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,62 Tr
110,10 Tr
25,66 Tr
11,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-7,10 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,67 Tr
103,00 Tr
24,68 Tr
9,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,67 Tr
103,00 Tr
24,68 Tr
9,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,72 Tr
20,30 Tr
5,65 Tr
2,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,87%
19,71%
22,90%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
71,00 N
-64,90 Tr
1,10 Tr
-543,00 N
Thu nhập ròng
4,78 Tr
82,70 Tr
18,80 Tr
7,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
37,05%
7,40%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
-
2,14 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-9,97 Tr
-
-3,58 Tr
-4,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,96 Tr
-
-1,44 Tr
-2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,36 Tr
117,39 Tr
40,43 Tr
26,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
105,00 N
-90,96 Tr
-134,00 N
-2,49 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google