Finance

Danh sách
SUEZY:OTCMKTS
Suedzucker ADR
6,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:52:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUEZY...
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 US$
Beta
-0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,37 Tr
Số nhân viên
18 N
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 US$
Beta
-0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,37 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Südzucker AG is a German company, the largest sugar producer in the world, with an annual production of around 4.8 million tonnes. In February 2014, Germany’s Federal Cartel Office imposed a joint fine of 280 million euros on the company – together with its competitors Nordzucker and Pfeifer & Langen – for allegations of anticompetitive agreements. Wikipedia
Giới thiệu về Suedzucker ADR
Giám đốc điều hànhNiels Poerksen
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
2,16 T
2,00 T
2,06 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
-
5,64 T
1,38 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
-
5,64 T
1,38 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,34 T
310,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,10 T
-3,68 T
611,00 Tr
608,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
1,95 T
1,99 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
45,00 Tr
66,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
23,00 Tr
-44,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
-417,00 Tr
35,00 Tr
62,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
44,00 Tr
35,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 Tr
-90,00 Tr
15,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,00%
21,58%
42,86%
33,87%
Chi phí hoạt động khác
1,98 T
-5,12 T
228,00 Tr
221,00 Tr
Thu nhập ròng
3,00 Tr
-303,00 Tr
6,00 Tr
28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,14%
-15,17%
0,29%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,00 Tr
32,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-17,00 Tr
-22,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
1,00 Tr
10,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
125,00 Tr
100,00 Tr
73,00 Tr
75,00 Tr
EBITDA
178,00 Tr
113,00 Tr
139,00 Tr
168,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google