Finance

Danh sách
SUDEEPPHRM:NSE
Sudeep Pharma Ltd
1.001,20 ₹
-0,68%
(-6,90) 1 ngày
16 thg 10, 14:24:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUDEEPPHRM...
Mở
1.016,00 ₹
Cao
1.030,00 ₹
Thấp
995,80 ₹
Vốn hoá thị trường
113,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,24 N
Khối lượng
73,09 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
61,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.378,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
524,05 ₹
EPS
16,24 ₹
Số nhân viên
525
Mở
1.016,00 ₹
Cao
1.030,00 ₹
Thấp
995,80 ₹
Vốn hoá thị trường
113,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
247,24 N
Khối lượng
73,09 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
61,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.378,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
524,05 ₹
EPS
16,24 ₹
Số nhân viên
525
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sudeep Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên525
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,59 ₹ / 3,60 ₹
-0,28%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,58 T / 1,70 T
-6,84%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,72 T
1,82 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
609,35 Tr
601,93 Tr
674,88 Tr
565,91 Tr
Chi phí doanh thu
609,35 Tr
601,93 Tr
674,88 Tr
565,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,95 Tr
150,37 Tr
153,34 Tr
143,40 Tr
Chi phí hoạt động
500,81 Tr
560,33 Tr
561,40 Tr
507,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,16 T
1,24 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,50 Tr
561,10 Tr
587,11 Tr
509,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,66 Tr
68,37 Tr
-224,91 Tr
54,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
595,34 Tr
617,76 Tr
626,93 Tr
542,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
595,34 Tr
617,76 Tr
616,16 Tr
542,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,56 Tr
140,77 Tr
141,55 Tr
137,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,43%
22,79%
22,58%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
321,74 Tr
371,34 Tr
366,92 Tr
324,29 Tr
Thu nhập ròng
457,47 Tr
474,62 Tr
488,77 Tr
405,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,12%
27,54%
26,81%
25,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
4,38
3,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,82 Tr
-11,71 Tr
-19,39 Tr
-20,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,82 Tr
-11,71 Tr
14,40 Tr
-20,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,11 Tr
38,61 Tr
38,84 Tr
40,01 Tr
EBITDA
556,94 Tr
601,54 Tr
621,58 Tr
543,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google