Finance

Danh sách
SUDARSCHEM:NSE
Sudarshan Chemical Industries Ltd
1.169,00 ₹
-0,66%
(-7,80) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUDARSCHEM...
Mở
1.184,00 ₹
Cao
1.194,00 ₹
Thấp
1.145,90 ₹
Vốn hoá thị trường
92,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,74 N
Khối lượng
127,95 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
130,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.347,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
726,40 ₹
EPS
8,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.184,00 ₹
Cao
1.194,00 ₹
Thấp
1.145,90 ₹
Vốn hoá thị trường
92,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,74 N
Khối lượng
127,95 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
130,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.347,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
726,40 ₹
EPS
8,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sudarshan Chemical Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websudarshan.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
12,30 ₹ / 8,20 ₹
+50,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
26,42 T / 26,67 T
-0,93%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,87 T
21,03 T
27,90 T
26,42 T
Giá vốn hàng bán
11,91 T
10,82 T
16,64 T
12,25 T
Chi phí doanh thu
11,91 T
10,82 T
16,64 T
12,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 T
3,95 T
4,78 T
4,40 T
Chi phí hoạt động
11,84 T
10,68 T
11,78 T
12,55 T
Tổng chi phí hoạt động
23,74 T
21,50 T
28,42 T
24,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,00 Tr
-470,00 Tr
-522,00 Tr
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
288,00 Tr
142,00 Tr
-594,00 Tr
190,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
295,00 Tr
-1,23 T
1,68 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
295,00 Tr
-774,00 Tr
502,00 Tr
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
102,00 Tr
-68,00 Tr
852,00 Tr
540,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,58%
5,54%
50,80%
34,31%
Chi phí hoạt động khác
6,71 T
5,73 T
6,49 T
7,21 T
Thu nhập ròng
117,00 Tr
-1,15 T
787,00 Tr
973,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,49%
-5,48%
2,82%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,50
-8,90
8,00
12,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
183,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-436,00 Tr
-364,00 Tr
-89,00 Tr
-405,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-436,00 Tr
-364,00 Tr
94,00 Tr
-405,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
972,00 Tr
1,01 T
504,00 Tr
931,00 Tr
EBITDA
1,11 T
-82,04 Tr
206,50 Tr
2,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google