Finance

Danh sách
SUDARCOLOR:NSE
Sudarshan Colorants India Ltd
349,00 ₹
-0,82%
(-2,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUDARCOLOR...
Mở
351,60 ₹
Cao
360,10 ₹
Thấp
346,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
5,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
437,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
268,25 ₹
Số nhân viên
440
Mở
351,60 ₹
Cao
360,10 ₹
Thấp
346,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
5,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
437,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
268,25 ₹
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sudarshan Colorants India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websudarshan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
1,76 T
2,11 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,10 T
1,53 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,10 T
1,53 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,50 Tr
170,20 Tr
183,20 Tr
156,70 Tr
Chi phí hoạt động
621,70 Tr
590,30 Tr
588,50 Tr
673,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,69 T
2,12 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,40 Tr
64,10 Tr
-4,40 Tr
205,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,60 Tr
42,90 Tr
-170,70 Tr
73,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,90 Tr
-26,50 Tr
161,90 Tr
272,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,90 Tr
101,50 Tr
78,90 Tr
272,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,10 Tr
-6,50 Tr
30,40 Tr
68,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,81%
24,53%
18,78%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
394,70 Tr
371,20 Tr
356,60 Tr
466,50 Tr
Thu nhập ròng
162,80 Tr
-20,00 Tr
131,50 Tr
203,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
-1,14%
6,23%
9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
164,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-5,50 Tr
-6,10 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,10 Tr
-5,50 Tr
158,80 Tr
-6,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,50 Tr
48,90 Tr
48,70 Tr
50,50 Tr
EBITDA
177,90 Tr
108,79 Tr
36,88 Tr
246,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google