Finance

Danh sách
SUCEF:OTCMKTS
Sumitomo Osaka Cement Co Ltd
10,81 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 12:25:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUCEF...
Vốn hoá thị trường
177,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
177,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumitomo Osaka Cement Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập29 thg 11, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,24 T
58,96 T
59,34 T
56,06 T
Giá vốn hàng bán
41,26 T
43,01 T
43,18 T
40,96 T
Chi phí doanh thu
41,26 T
43,01 T
43,18 T
40,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,56 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,59 T
11,18 T
7,49 T
11,63 T
Chi phí hoạt động
10,59 T
11,18 T
11,05 T
11,63 T
Tổng chi phí hoạt động
51,86 T
54,19 T
54,23 T
52,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
4,76 T
5,11 T
3,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-125,00 Tr
6,50 Tr
-13,00 Tr
-222,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,54 T
4,10 T
6,10 T
3,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,31 T
4,95 T
5,06 T
3,59 T
Chi phí thuế thu nhập
1,45 T
1,24 T
1,08 T
1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
30,30%
17,78%
40,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,11 T
2,81 T
4,96 T
2,20 T
Biên lợi nhuận ròng
7,58%
4,77%
8,37%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
169,00 Tr
279,00 Tr
162,00 Tr
524,00 Tr
Chi phí lãi suất
-301,00 Tr
-346,50 Tr
-366,00 Tr
-389,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,00 Tr
-67,50 Tr
-204,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,97 T
10,98 T
11,02 T
9,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google