Finance

Danh sách
SUC:BKK
Saha-Union PCL
27,25 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUC...
Mở
27,00 ฿
Cao
27,25 ฿
Thấp
27,00 ฿
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,05 N
Khối lượng
92,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
26,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
27,00 ฿
Cao
27,25 ฿
Thấp
27,00 ฿
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,05 N
Khối lượng
92,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
26,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saha-Union PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,75 N
Ngày thành lập10 thg 8, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websahaunion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,19 T
2,23 T
1,68 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
1,71 T
1,31 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
1,71 T
1,31 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
238,52 Tr
220,03 Tr
240,53 Tr
233,05 Tr
Chi phí hoạt động
283,63 Tr
220,56 Tr
240,53 Tr
233,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
1,93 T
1,55 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,27 Tr
300,85 Tr
125,85 Tr
220,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,84 Tr
94,57 N
-182,00 N
-10,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
172,06 Tr
448,72 Tr
280,82 Tr
411,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
193,88 Tr
431,14 Tr
258,36 Tr
433,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,13 Tr
4,29 Tr
24,08 Tr
32,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,96%
0,96%
8,57%
7,93%
Chi phí hoạt động khác
45,11 Tr
530,51 N
-
-
Thu nhập ròng
139,45 Tr
417,98 Tr
240,70 Tr
345,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
18,75%
14,33%
18,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,66 Tr
-4,87 Tr
-4,78 Tr
-4,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,66 Tr
-4,87 Tr
-4,78 Tr
-4,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
265,07 Tr
418,45 Tr
290,60 Tr
377,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,14 Tr
-817,05 N
-465,00 N
-1,17 Tr
Các ứng dụng của Google