Finance

Danh sách
Tại sao SUBEXLTD giảm 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUBEXLTD:NSE
Subex
18,47 ₹
-3,40%
(-0,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUBEXLTD...
Mở
19,07 ₹
Cao
19,14 ₹
Thấp
18,44 ₹
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,01 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Chỉ số P/E
34,79
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 ₹
EPS
0,53 ₹
Số nhân viên
626
Mở
19,07 ₹
Cao
19,14 ₹
Thấp
18,44 ₹
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,01 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Chỉ số P/E
34,79
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 ₹
EPS
0,53 ₹
Số nhân viên
626
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Subex Limited is an Indian enterprise software company based in Bangalore, which provides digital trust products to communication service providers. The company is listed on BSE and NSE in India. Wikipedia
Giới thiệu về Subex
Giám đốc điều hànhNisha Dutt
Số nhân viên626
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websubex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
689,10 Tr
707,90 Tr
729,60 Tr
794,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
168,90 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
168,90 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
424,80 Tr
403,00 Tr
482,90 Tr
401,50 Tr
Chi phí hoạt động
653,90 Tr
641,20 Tr
523,60 Tr
670,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
653,90 Tr
641,20 Tr
692,50 Tr
670,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,20 Tr
66,70 Tr
37,10 Tr
124,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,20 Tr
42,50 Tr
-211,60 Tr
46,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,20 Tr
57,60 Tr
128,00 Tr
164,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,20 Tr
102,60 Tr
92,10 Tr
164,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,60 Tr
28,30 Tr
28,70 Tr
22,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,23%
49,13%
22,42%
13,61%
Chi phí hoạt động khác
191,30 Tr
212,00 Tr
-2,60 Tr
224,30 Tr
Thu nhập ròng
28,60 Tr
29,30 Tr
99,30 Tr
142,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,15%
4,14%
13,61%
17,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
237,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,20 Tr
-6,60 Tr
-6,40 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,20 Tr
-6,60 Tr
230,80 Tr
-6,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,60 Tr
23,70 Tr
29,10 Tr
26,00 Tr
EBITDA
69,10 Tr
76,52 Tr
45,20 Tr
132,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google