Finance

Danh sách
SU1N:FRA
Swiss Prime Site AG
131,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:55:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SU1N...
Mở
131,00 €
Cao
131,00 €
Thấp
131,00 €
Vốn hoá thị trường
9,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
161,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,10 €
Số nhân viên
189
Mở
131,00 €
Cao
131,00 €
Thấp
131,00 €
Vốn hoá thị trường
9,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
161,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,10 €
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Swiss Prime Site AG is one of the largest listed real estate companies in Europe. The fair value of the real estate under management is around CHF 27 billion. The portfolio of the company's own real estate has a value of around CHF 13 billion and consists primarily of commercial and retail properties in the most important Swiss metropolitan regions of the Central Plateau. In addition to the real estate investments, Swiss Prime Site Solutions makes up the real estate asset management segment with assets under management of around CHF 14 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Swiss Prime Site AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập11 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websps.swiss
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,48 Tr
141,48 Tr
138,37 Tr
138,37 Tr
Giá vốn hàng bán
14,59 Tr
14,59 Tr
12,87 Tr
12,87 Tr
Chi phí doanh thu
14,59 Tr
14,59 Tr
12,87 Tr
12,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,63 Tr
13,63 Tr
13,41 Tr
13,41 Tr
Chi phí hoạt động
20,12 Tr
20,12 Tr
19,03 Tr
19,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,71 Tr
34,71 Tr
31,90 Tr
31,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,77 Tr
106,77 Tr
106,47 Tr
106,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,81 Tr
-38,81 Tr
-38,41 Tr
-38,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,84 Tr
142,84 Tr
123,53 Tr
123,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,07 Tr
87,07 Tr
49,62 Tr
49,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,71 Tr
33,71 Tr
27,29 Tr
27,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,60%
23,60%
22,09%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
5,16 Tr
5,16 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Thu nhập ròng
109,13 Tr
109,13 Tr
96,24 Tr
96,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,13%
77,13%
69,55%
69,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,11 Tr
19,11 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-21,08 Tr
-21,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,11 Tr
19,11 Tr
-18,43 Tr
-18,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,33 Tr
1,33 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
EBITDA
107,55 Tr
107,55 Tr
107,81 Tr
107,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,80 Tr
-2,80 Tr
-3,46 Tr
-3,46 Tr
Các ứng dụng của Google