Finance

Danh sách
Tại sao STYLAMIND giảm 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
STYLAMIND:NSE
Stylam Industries Ltd
2.747,60 ₹
-2,67%
(-75,40) 1 ngày
30 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STYLAMIND...
Mở
2.826,00 ₹
Cao
2.860,00 ₹
Thấp
2.713,80 ₹
Vốn hoá thị trường
46,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,47 N
Khối lượng
30,19 N
Chỉ số P/E
26,68
Cao nhất trong 52 tuần
4.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.870,00 ₹
EPS
102,99 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
2.826,00 ₹
Cao
2.860,00 ₹
Thấp
2.713,80 ₹
Vốn hoá thị trường
46,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,47 N
Khối lượng
30,19 N
Chỉ số P/E
26,68
Cao nhất trong 52 tuần
4.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.870,00 ₹
EPS
102,99 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stylam Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhChandigarh, Chandigarh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webstylam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,71 T
2,83 T
3,26 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,54 T
1,72 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,54 T
1,72 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,24 Tr
416,09 Tr
270,88 Tr
279,98 Tr
Chi phí hoạt động
752,31 Tr
779,64 Tr
896,98 Tr
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
2,20 T
2,31 T
2,62 T
2,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
508,51 Tr
514,82 Tr
644,23 Tr
563,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,28 Tr
-21,61 Tr
12,25 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
592,79 Tr
519,37 Tr
650,55 Tr
554,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
592,79 Tr
483,69 Tr
650,55 Tr
554,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,64 Tr
136,91 Tr
168,94 Tr
131,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,37%
26,36%
25,97%
23,64%
Chi phí hoạt động khác
506,75 Tr
301,79 Tr
581,83 Tr
773,71 Tr
Thu nhập ròng
460,16 Tr
382,45 Tr
481,61 Tr
423,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,98%
13,52%
14,75%
12,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
27,14
22,16
28,37
24,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,71 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,95 Tr
-5,93 Tr
-8,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
6,76 Tr
-5,93 Tr
-8,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,32 Tr
61,76 Tr
44,26 Tr
51,93 Tr
EBITDA
565,69 Tr
561,80 Tr
695,97 Tr
611,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google