Finance

Danh sách
STYL:NSE
Seshaasai Technologies Ltd
348,20 ₹
-1,71%
(-6,05) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STYL...
Mở
359,60 ₹
Cao
360,75 ₹
Thấp
345,30 ₹
Vốn hoá thị trường
56,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,46 N
Khối lượng
50,15 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,99
Cao nhất trong 52 tuần
434,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,11 ₹
EPS
16,59 ₹
Số nhân viên
874
Mở
359,60 ₹
Cao
360,75 ₹
Thấp
345,30 ₹
Vốn hoá thị trường
56,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,46 N
Khối lượng
50,15 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,99
Cao nhất trong 52 tuần
434,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,11 ₹
EPS
16,59 ₹
Số nhân viên
874
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seshaasai Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên874
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webseshaasai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 T
3,74 T
4,04 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
2,22 T
2,62 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
2,22 T
2,62 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
127,48 Tr
-
Chi phí hoạt động
625,44 Tr
675,15 Tr
308,18 Tr
627,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
2,90 T
2,92 T
3,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
824,21 Tr
837,95 Tr
1,12 T
765,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
50,98 Tr
-109,54 Tr
70,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
759,97 Tr
862,55 Tr
1,12 T
817,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
759,97 Tr
865,29 Tr
1,11 T
817,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
184,66 Tr
223,44 Tr
299,86 Tr
215,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
25,90%
26,89%
26,29%
Chi phí hoạt động khác
509,26 Tr
556,84 Tr
83,24 Tr
519,80 Tr
Thu nhập ròng
576,42 Tr
640,86 Tr
814,44 Tr
603,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,36%
17,15%
20,15%
16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,99 Tr
-23,64 Tr
-8,08 Tr
-18,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,99 Tr
-23,64 Tr
114,65 Tr
-18,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
116,18 Tr
118,31 Tr
97,46 Tr
107,80 Tr
EBITDA
937,40 Tr
903,23 Tr
1,19 T
875,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google