Finance

Danh sách
STX:WSE
Stalexport Autostrady SA
1,76 PLN
-0,56%
(-0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 16:49:55 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STX...
Mở
1,78 PLN
Cao
1,78 PLN
Thấp
1,76 PLN
Vốn hoá thị trường
435,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,19 N
Khối lượng
158,76 N
Chỉ số P/E
4,09
Cao nhất trong 52 tuần
3,46 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 PLN
EPS
0,43 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,26 Tr
Số nhân viên
326
Mở
1,78 PLN
Cao
1,78 PLN
Thấp
1,76 PLN
Vốn hoá thị trường
435,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,19 N
Khối lượng
158,76 N
Chỉ số P/E
4,09
Cao nhất trong 52 tuần
3,46 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 PLN
EPS
0,43 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,26 Tr
Số nhân viên
326
Giới thiệu về Stalexport Autostrady SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên326
Ngày thành lập1 thg 1, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,84 Tr
158,05 Tr
150,42 Tr
170,70 Tr
Giá vốn hàng bán
57,05 Tr
161,12 Tr
37,49 Tr
140,92 Tr
Chi phí doanh thu
57,05 Tr
161,12 Tr
37,49 Tr
140,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,39 Tr
287,00 N
-
Chi phí hoạt động
33,33 Tr
34,31 Tr
35,44 Tr
27,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,38 Tr
195,43 Tr
72,93 Tr
168,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,46 Tr
-37,38 Tr
77,49 Tr
2,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,55 Tr
-1,42 Tr
-2,93 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
90,95 Tr
-32,15 Tr
83,02 Tr
7,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,96 Tr
-32,16 Tr
82,98 Tr
7,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,07 Tr
-1,09 Tr
17,38 Tr
6,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,77%
3,38%
20,93%
82,90%
Chi phí hoạt động khác
9,44 Tr
10,04 Tr
10,56 Tr
2,97 Tr
Thu nhập ròng
71,24 Tr
-33,07 Tr
66,23 Tr
150,00 N
Biên lợi nhuận ròng
40,75%
-20,92%
44,03%
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,55 Tr
7,72 Tr
8,43 Tr
7,11 Tr
Chi phí lãi suất
-549,00 N
-1,09 Tr
-
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
6,64 Tr
8,43 Tr
5,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,89 Tr
22,88 Tr
24,59 Tr
24,38 Tr
EBITDA
108,34 Tr
-14,52 Tr
102,06 Tr
26,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 N
-13,00 N
-5,00 N
-38,00 N
Các ứng dụng của Google