Finance

Danh sách
STWK:STO
Stockwik AB (publ)
14,55 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STWK...
Mở
14,55 SEK
Cao
14,55 SEK
Thấp
14,55 SEK
Vốn hoá thị trường
104,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
36,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,05 SEK
EPS
-0,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,21 Tr
Số nhân viên
404
Mở
14,55 SEK
Cao
14,55 SEK
Thấp
14,55 SEK
Vốn hoá thị trường
104,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
36,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,05 SEK
EPS
-0,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,21 Tr
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stockwik AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstockwik.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,70 Tr
274,90 Tr
217,10 Tr
242,10 Tr
Giá vốn hàng bán
86,90 Tr
132,40 Tr
87,80 Tr
102,70 Tr
Chi phí doanh thu
86,90 Tr
132,40 Tr
87,80 Tr
102,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,00 Tr
110,40 Tr
108,20 Tr
116,40 Tr
Chi phí hoạt động
101,40 Tr
123,30 Tr
119,00 Tr
127,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,30 Tr
255,70 Tr
206,80 Tr
230,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,40 Tr
19,20 Tr
10,30 Tr
11,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
11,30 Tr
-100,00 N
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,10 Tr
7,90 Tr
-1,40 Tr
-2,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,10 Tr
6,70 Tr
-1,40 Tr
-2,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-300,00 N
-100,00 N
500,00 N
-400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,92%
-1,27%
-35,71%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
800,00 N
-1,80 Tr
-1,60 Tr
Thu nhập ròng
-5,80 Tr
8,00 Tr
-1,90 Tr
-2,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,98%
2,91%
-0,88%
-0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
200,00 N
300,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-11,40 Tr
-24,50 Tr
-11,90 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,40 Tr
-24,30 Tr
-11,60 Tr
-12,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,40 Tr
12,10 Tr
12,60 Tr
12,80 Tr
EBITDA
19,80 Tr
31,30 Tr
22,90 Tr
24,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google