Finance

Danh sách
STVN:NYSE
Stevanato Group SpA
19,86 US$
-0,90%
(-0,18) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STVN...
Mở
20,21 US$
Cao
20,91 US$
Thấp
19,64 US$
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
350,31 N
Khối lượng
236,05 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,90
Cao nhất trong 52 tuần
27,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 US$
EPS
0,55 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,71 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
20,21 US$
Cao
20,91 US$
Thấp
19,64 US$
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
350,31 N
Khối lượng
236,05 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,90
Cao nhất trong 52 tuần
27,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 US$
EPS
0,55 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,71 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stevanato Group is an Italian multinational company headquartered in Piombino Dese, Padua – Italy. Founded in 1949, it is also active in the glass tube forming technology and inspection systems sector. The Group is the first worldwide producer of insulin cartridges for diabetes treatment and design and production of machinery for glass tubing converting. Wikipedia
Giới thiệu về Stevanato Group SpA
Giám đốc điều hànhFranco Moro
Số nhân viên6,01 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho STVN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho STVN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,86 US$
26,00 US$ (+30,92%)
Trung bình
23,50 US$ (+18,33%)
Thấp nhất
20,00 US$ (+0,70%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Kallum Titchmarsh
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
20,00 US$
+0,7%
10/05/2026
Unknown Analyst
Citi
Buy
Maintained
26,00 US$
+30,9%
10/01/2026
Albert Hu‏
Citi
Buy
Maintained
26,00 US$
+30,9%
10/01/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Initiated
23,00 US$
+15,8%
09/08/2026
Doug Schenkel
UBS
Hold
Maintained
23,00 US$
+15,8%
09/09/2026
Michael Ryskin
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
08/05/2026
Matt Larew
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/05/2026
Chad Wiatrowski
TD Cowen
Buy
Maintained
25,00 US$
+25,9%
08/04/2026
Brendan Smith
TD Cowen
Buy
Reiterated
25,00 US$
+25,9%
07/15/2026
Patrick B Donnelly
Citi
Buy
Maintained
26,00 US$
+30,9%
07/08/2026
Michael Polark
Wolfe Research
Buy
Initiated
21,00 US$
+5,7%
06/01/2026
Paul Knight
KeyBanc
Buy
Reiterated
32,00 US$
+61,1%
03/05/2026
David Windley
Jefferies
Hold
Maintained
17,50 US$
-11,9%
02/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
302,00 Tr / 298,22 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,17 Tr
346,48 Tr
273,57 Tr
302,00 Tr
Giá vốn hàng bán
214,37 Tr
237,76 Tr
198,10 Tr
214,69 Tr
Chi phí doanh thu
214,37 Tr
237,76 Tr
198,10 Tr
214,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,65 Tr
5,81 Tr
5,84 Tr
6,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,32 Tr
34,05 Tr
32,09 Tr
31,53 Tr
Chi phí hoạt động
35,25 Tr
36,39 Tr
36,52 Tr
35,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,61 Tr
274,15 Tr
234,62 Tr
250,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,55 Tr
72,33 Tr
38,96 Tr
52,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,66 Tr
-1,19 Tr
-1,56 Tr
9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,13 Tr
65,76 Tr
39,24 Tr
38,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,03 Tr
68,08 Tr
39,54 Tr
51,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,06 Tr
18,21 Tr
11,21 Tr
15,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,59%
27,69%
28,57%
39,78%
Chi phí hoạt động khác
-2,72 Tr
-3,47 Tr
-1,41 Tr
-2,44 Tr
Thu nhập ròng
36,06 Tr
47,56 Tr
28,03 Tr
22,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
13,72%
10,25%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
390,00 N
216,00 N
281,00 N
338,00 N
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-1,60 Tr
-1,16 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-879,00 N
-947,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,34 Tr
93,69 Tr
61,50 Tr
74,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
8,00 N
89,00 N
10,90 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google