Trang chủSTUB • NYSE
add
StubHub Holdings Inc
6,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,44 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:42:44 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 $
Mức chênh lệch một ngày
5,85 $ - 6,47 $
Phạm vi một năm
5,85 $ - 27,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T USD
Số lượng trung bình
4,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 449,17 Tr | -15,79% |
Chi phí hoạt động | 363,64 Tr | 40,05% |
Thu nhập ròng | -535,31 Tr | -1.087,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -119,18 | -1.273,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,09 Tr | -89,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.162,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | 24,04% |
Tổng tài sản | 5,05 T | -0,78% |
Tổng nợ | 3,11 T | -16,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -535,31 Tr | -1.087,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,13 Tr | 107,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,17 Tr | -679,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,75 Tr | -1.759,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,27 Tr | 11,83% |
Dòng tiền tự do | -20,15 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
900