Finance

Danh sách
Tại sao STU giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
STU:NZE
Steel & Tube Holdings Ltd
0,30 NZ$
-6,25%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STU...
Mở
0,32 NZ$
Cao
0,32 NZ$
Thấp
0,30 NZ$
Vốn hoá thị trường
55,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,77 N
Khối lượng
73,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,73 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 NZ$
EPS
-0,33 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,63 Tr
Số nhân viên
901
Mở
0,32 NZ$
Cao
0,32 NZ$
Thấp
0,30 NZ$
Vốn hoá thị trường
55,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,77 N
Khối lượng
73,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,73 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 NZ$
EPS
-0,33 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,63 Tr
Số nhân viên
901
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Steel & Tube Holdings Limited is a New Zealand-listed company that was established in 1953 with the merger of Stewarts & Lloyds of New Zealand, The Iron & Steel Company of New Zealand and McLean & Todd to form a steel company with a national reach. Wikipedia
Giới thiệu về Steel & Tube Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhMark Malpass
Số nhân viên901
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,94 Tr
105,94 Tr
113,49 Tr
113,49 Tr
Giá vốn hàng bán
86,22 Tr
86,22 Tr
92,41 Tr
92,41 Tr
Chi phí doanh thu
86,22 Tr
86,22 Tr
92,41 Tr
92,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,80 Tr
25,80 Tr
25,62 Tr
25,62 Tr
Chi phí hoạt động
25,70 Tr
25,70 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,91 Tr
111,91 Tr
117,91 Tr
117,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,97 Tr
-5,97 Tr
-4,42 Tr
-4,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 N
19,00 N
200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,54 Tr
-8,54 Tr
-32,81 Tr
-32,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,54 Tr
-8,54 Tr
-6,87 Tr
-6,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,34 Tr
-2,34 Tr
-8,42 Tr
-8,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,39%
27,39%
25,65%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
-109,00 N
-109,00 N
-116,50 N
-116,50 N
Thu nhập ròng
-6,20 Tr
-6,20 Tr
-24,39 Tr
-24,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,85%
-5,85%
-21,49%
-21,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,50 N
73,50 N
51,00 N
51,00 N
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 Tr
-2,59 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
601,50 N
601,50 N
-1,24 Tr
-2,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
50,00 N
50,00 N
Các ứng dụng của Google