Trang chủSTTDF • OTCMKTS
add
Standard Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,084 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,081 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
76,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 487,18 N | 14,60% |
Thu nhập ròng | -496,58 N | -95,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 Tr | 1.131,31% |
Tổng tài sản | 20,92 Tr | 26,72% |
Tổng nợ | 1,28 Tr | -24,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -496,58 N | -95,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | -304,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -324,82 N | 35,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,17 N | -102,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,44 Tr | -6.190,37% |
Dòng tiền tự do | -1,17 Tr | -1.998,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web