Finance

Danh sách
STSBF:OTCMKTS
South Star Battery Metals Corp
0,17 US$
+11,18%
(+0,017) 1 ngày
28 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STSBF...
Mở
0,17 US$
Cao
0,17 US$
Thấp
0,17 US$
Vốn hoá thị trường
31,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,07 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,90 Tr
Số nhân viên
12
Mở
0,17 US$
Cao
0,17 US$
Thấp
0,17 US$
Vốn hoá thị trường
31,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,07 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,90 Tr
Số nhân viên
12
Giới thiệu về South Star Battery Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
647,66 N
1,53 Tr
442,63 N
915,20 N
Chi phí doanh thu
647,66 N
1,53 Tr
442,63 N
915,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,75 N
94,41 N
302,50 N
329,49 N
Chi phí hoạt động
590,56 N
-403,89 N
472,54 N
325,76 N
Tổng chi phí hoạt động
1,24 Tr
1,13 Tr
915,17 N
1,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,24 Tr
-1,13 Tr
-915,17 N
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,90 N
1,25 Tr
-259,26 N
-407,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
686,19 N
-1,57 Tr
-1,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
686,86 N
-1,57 Tr
-1,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,06 Tr
686,19 N
-1,57 Tr
-1,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
579,00
5,29 N
4,80 N
5,87 N
Chi phí lãi suất
-11,60 N
-14,57 N
-2,09 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-11,02 N
-9,27 N
2,71 N
5,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,90 N
3,97 N
4,07 N
4,51 N
EBITDA
-1,23 Tr
-1,13 Tr
-753,38 N
-1,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google