Finance

Beta
Danh sách
STRS:TLV
Strauss Group Ltd
12.120,00 ILA
-1,94%
(-240,00) 1 ngày
29 thg 5, 13:49:47 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STRS...
Mở
12.360,00 ILA
Cao
12.480,00 ILA
Thấp
12.020,00 ILA
Vốn hoá thị trường
14,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,74 N
Khối lượng
162,72 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
53,40 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
30,50
Cao nhất trong 52 tuần
15.100,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.323,00 ILA
EPS
3,97 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,14 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
12.360,00 ILA
Cao
12.480,00 ILA
Thấp
12.020,00 ILA
Vốn hoá thị trường
14,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,74 N
Khối lượng
162,72 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
53,40 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
30,50
Cao nhất trong 52 tuần
15.100,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.323,00 ILA
EPS
3,97 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,14 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Strauss Group Ltd., formerly known as Strauss-Elite, is an Israeli manufacturer and marketer of consumer foods sold through retail stores. It is among the largest food manufacturers in Israel. Strauss Group focuses on dairy products, coffee, water, snacks, salads, and dips. Its subsidiary Strauss Coffee is a coffee company in Eastern Europe and Brazil. Strauss Group is a public company traded in the Tel Aviv Stock Exchange, with the majority of its shares owned by the Strauss family. Strauss Group has 15,000 employees worldwide and is active in more than 20 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Strauss Group Ltd
Giám đốc điều hànhShai Babad
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,88 T
2,05 T
2,01 T
1,99 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,41 T
1,54 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,41 T
1,54 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
466,00 Tr
484,00 Tr
324,00 Tr
498,00 Tr
Chi phí hoạt động
461,00 Tr
504,00 Tr
308,00 Tr
498,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,91 T
1,85 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,00 Tr
143,00 Tr
158,00 Tr
153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-31,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
196,00 Tr
165,00 Tr
204,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
196,00 Tr
207,00 Tr
204,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
46,00 Tr
20,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
23,47%
12,12%
16,18%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
20,00 Tr
-16,00 Tr
-
Thu nhập ròng
64,00 Tr
127,00 Tr
127,00 Tr
146,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
6,18%
6,33%
7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-56,00 Tr
-19,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,00 Tr
-52,00 Tr
-18,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
210,00 Tr
231,00 Tr
203,75 Tr
244,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-
10,00 Tr
-

Nghiên cứu