Finance

Danh sách
STRK:IDX
Lovina Beach Brewery Tbk PT
91,00 IDR
-1,09%
(-1,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:14:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STRK...
Mở
86 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
975,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,54 Tr
Khối lượng
90,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
234 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 T
Số nhân viên
30
Mở
86 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
975,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,54 Tr
Khối lượng
90,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
234 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 T
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lovina Beach Brewery Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,19 T
3,97 T
8,29 T
5,18 T
Giá vốn hàng bán
4,17 T
2,07 T
3,69 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
4,17 T
2,07 T
3,69 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,02 T
12,88 T
5,60 T
4,83 T
Chi phí hoạt động
6,02 T
12,88 T
5,60 T
4,83 T
Tổng chi phí hoạt động
10,18 T
14,94 T
9,28 T
8,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,99 T
-10,97 T
-988,23 Tr
-3,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,27 Tr
1,20 T
-316,94 Tr
-30,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,07 T
-9,47 T
-1,22 T
-3,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,07 T
-9,47 T
-1,22 T
-3,35 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-5,43 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
57,38%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,07 T
-4,03 T
-1,23 T
-3,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-144,91%
-101,59%
-14,78%
-64,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,47 Tr
470,25 Tr
281,59 Tr
508,96 Tr
Chi phí lãi suất
-124,64 Tr
-165,56 Tr
-194,87 Tr
-303,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,17 Tr
304,70 Tr
86,72 Tr
205,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,50 T
-9,49 T
504,22 Tr
-2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google