Finance

Danh sách
STOWER:BKK
Sky Tower PCL
0,040 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:22:57 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STOWER...
Mở
0,04 ฿
Cao
0,05 ฿
Thấp
0,04 ฿
Vốn hoá thị trường
162,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
180,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,06 T
Số nhân viên
119
Mở
0,04 ฿
Cao
0,05 ฿
Thấp
0,04 ฿
Vốn hoá thị trường
162,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
180,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,06 T
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sky Tower PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập12 thg 7, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,76 Tr
47,97 Tr
36,73 Tr
56,36 Tr
Giá vốn hàng bán
39,66 Tr
48,67 Tr
30,50 Tr
51,09 Tr
Chi phí doanh thu
39,66 Tr
48,67 Tr
30,50 Tr
51,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,88 Tr
22,52 Tr
18,66 Tr
19,36 Tr
Chi phí hoạt động
30,05 Tr
20,41 Tr
16,65 Tr
17,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,71 Tr
69,08 Tr
47,15 Tr
68,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,96 Tr
-21,11 Tr
-10,42 Tr
-11,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
75,37 N
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,57 Tr
-40,09 Tr
-8,58 Tr
-13,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,57 Tr
-25,93 Tr
-8,58 Tr
-13,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-120,29 N
-2,61 Tr
1,11 Tr
1,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,42%
6,51%
-12,88%
-14,40%
Chi phí hoạt động khác
-4,83 Tr
-2,10 Tr
-2,01 Tr
-2,33 Tr
Thu nhập ròng
-25,21 Tr
-36,28 Tr
-11,04 Tr
-16,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,10%
-75,62%
-30,05%
-29,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-453,56 N
-539,67 N
-606,25 N
-894,01 N
Chi phí lãi suất ròng
-453,56 N
-539,67 N
-606,25 N
-894,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,79 Tr
-16,89 Tr
-6,87 Tr
-8,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,71 N
1,78 Tr
-263,00
-
Các ứng dụng của Google