Finance

Danh sách
STOVEKRAFT:NSE
Stove Kraft Ltd
838,35 ₹
-1,46%
(-12,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STOVEKRAFT...
Mở
859,50 ₹
Cao
862,00 ₹
Thấp
829,90 ₹
Vốn hoá thị trường
27,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,94 N
Khối lượng
105,87 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,12
Cao nhất trong 52 tuần
877,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,05 ₹
EPS
14,68 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
859,50 ₹
Cao
862,00 ₹
Thấp
829,90 ₹
Vốn hoá thị trường
27,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,94 N
Khối lượng
105,87 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,12
Cao nhất trong 52 tuần
877,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,05 ₹
EPS
14,68 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stovekraft is an Indian company that manufactures cooking appliances, cookware BLDC fans and grooming products. The company was founded in 1999 and is headquartered in Bangalore, Karnataka. Among its cooking appliances are mixer grinders, pressure cookers, cooktops, toasters, chimneys, air fryers and kitchen utensils. It sells its products in 23 states in India and 12 countries overseas. Stovekraft was honoured for excellence at the ET Great Indian Retail Awards 2025 Wikipedia
Giới thiệu về Stove Kraft Ltd
Giám đốc điều hànhRajiv Mehta Nitinbhai
Số nhân viên5,54 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,74 T
3,78 T
4,15 T
4,81 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
2,29 T
2,78 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
2,92 T
2,29 T
2,78 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
479,13 Tr
467,73 Tr
1,04 T
559,49 Tr
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,36 T
1,15 T
1,60 T
Tổng chi phí hoạt động
4,38 T
3,65 T
3,93 T
4,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
362,20 Tr
134,20 Tr
210,31 Tr
305,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,84 Tr
-19,01 Tr
38,16 Tr
-4,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
271,54 Tr
54,10 Tr
50,76 Tr
224,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,54 Tr
54,10 Tr
44,92 Tr
224,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,93 Tr
12,64 Tr
-9,75 Tr
54,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,33%
23,36%
-19,21%
24,12%
Chi phí hoạt động khác
776,45 Tr
666,51 Tr
-84,17 Tr
855,62 Tr
Thu nhập ròng
213,61 Tr
41,46 Tr
60,51 Tr
170,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,50%
1,10%
1,46%
3,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,45
-
-
5,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,82 Tr
-61,09 Tr
-69,75 Tr
-75,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,82 Tr
-61,09 Tr
-65,34 Tr
-75,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
205,58 Tr
208,63 Tr
210,09 Tr
232,45 Tr
EBITDA
550,50 Tr
261,80 Tr
372,78 Tr
503,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google