Finance

Danh sách
STORY-B:STO
Storytel AB (publ)
127,60 SEK
+0,47%
(+0,60) 1 ngày
6 thg 11, 17:29:32 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STORY-B...
Mở
126,10 SEK
Cao
127,70 SEK
Thấp
124,20 SEK
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,79 N
Khối lượng
185,73 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
67,20 SEK
EPS
7,87 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,32 Tr
Số nhân viên
564
Mở
126,10 SEK
Cao
127,70 SEK
Thấp
124,20 SEK
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,79 N
Khối lượng
185,73 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
67,20 SEK
EPS
7,87 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,32 Tr
Số nhân viên
564
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Storytel AB is a Swedish e-book and audiobook subscription service based in Stockholm. It is available in more than 25 countries. Its English audiobook service Audiobooks.com is available in more than 150 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Storytel AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên564
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcCommunication Services
Ngành-
Trang webstorytel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,10 T
979,10 Tr
1,07 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
582,67 Tr
537,00 Tr
574,80 Tr
645,00 Tr
Chi phí doanh thu
582,67 Tr
537,00 Tr
574,80 Tr
645,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,24 Tr
47,20 Tr
50,30 Tr
46,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
317,80 Tr
309,70 Tr
324,90 Tr
321,70 Tr
Chi phí hoạt động
357,73 Tr
354,20 Tr
370,60 Tr
361,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
940,40 Tr
891,20 Tr
945,40 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,78 Tr
87,90 Tr
124,60 Tr
173,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-957,00 N
-3,80 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
130,98 Tr
91,10 Tr
114,30 Tr
171,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,30 Tr
94,80 Tr
121,70 Tr
174,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-168,89 Tr
4,90 Tr
14,10 Tr
20,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-128,95%
5,38%
12,34%
11,83%
Chi phí hoạt động khác
-14,30 Tr
-2,70 Tr
-4,60 Tr
-7,20 Tr
Thu nhập ròng
293,91 Tr
82,00 Tr
91,80 Tr
142,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,76%
8,38%
8,58%
12,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,53
1,11
1,27
1,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,76 Tr
3,80 Tr
2,70 Tr
7,30 Tr
Chi phí lãi suất
-13,38 Tr
-3,60 Tr
-10,50 Tr
-11,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-622,00 N
200,00 N
-7,80 Tr
-3,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,00 Tr
162,50 Tr
203,80 Tr
257,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,59 Tr
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google