Finance

Danh sách
STORAGE18:BMV
Self Storage Management S de RL de CV
26,00 MX$
+0,97%
(+0,25) 1 ngày
5 thg 10, 07:30:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STORAGE18...
Mở
26,00 MX$
Cao
26,00 MX$
Thấp
26,00 MX$
Vốn hoá thị trường
68,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
786,00
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,21 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,90
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,79 MX$
EPS
2,63 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,45 Tr
Số nhân viên
61
Mở
26,00 MX$
Cao
26,00 MX$
Thấp
26,00 MX$
Vốn hoá thị trường
68,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
786,00
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,21 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,90
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,79 MX$
EPS
2,63 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,45 Tr
Số nhân viên
61
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Self Storage Management S de RL de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên61
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
471,35 Tr
812,25 Tr
1,29 T
Giá vốn hàng bán
658,46 Tr
742,64 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
393,66 Tr
-220,05 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,33 Tr
74,20 Tr
148,15 Tr
3,43 T
Chi phí hoạt động
129,25 Tr
59,22 Tr
148,66 Tr
3,45 T
Tổng chi phí hoạt động
729,72 Tr
-174,67 Tr
148,66 Tr
3,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
676,52 Tr
646,02 Tr
663,59 Tr
-2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,44 Tr
-14,98 Tr
-
149,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,62 T
3,37 T
574,49 Tr
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
911,01 Tr
1,87 T
473,75 Tr
-1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
1,92 Tr
1,93 Tr
1,71 Tr
5,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,39%
0,22%
0,30%
0,33%
Chi phí hoạt động khác
9,92 Tr
-28,83 Tr
513,00 N
19,88 Tr
Thu nhập ròng
1,61 T
3,37 T
572,78 Tr
1,35 T
Biên lợi nhuận ròng
-41,55%
182,84%
70,52%
104,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,08
0,35
0,95
-0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,72 Tr
85,44 Tr
65,10 Tr
159,52 Tr
Chi phí lãi suất
-529,03 Tr
-563,63 Tr
-146,66 Tr
-267,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-511,30 Tr
-76,35 Tr
-81,56 Tr
-108,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
678,25 Tr
647,76 Tr
665,34 Tr
-2,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,15 Tr
-270,00 N
513,00 N
191,00 N
Các ứng dụng của Google