Finance

Danh sách
STOR-B:STO
Storskogen Group AB (publ)
11,46 SEK
-0,65%
(-0,075) 1 ngày
6 thg 11, 17:29:38 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STOR-B...
Mở
11,38 SEK
Cao
11,52 SEK
Thấp
11,30 SEK
Vốn hoá thị trường
17,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
12,06 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
8,03 SEK
EPS
0,67 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
11 N
Mở
11,38 SEK
Cao
11,52 SEK
Thấp
11,30 SEK
Vốn hoá thị trường
17,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
12,06 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
8,03 SEK
EPS
0,67 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Storskogen Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
8,72 T
7,85 T
8,86 T
8,33 T
Giá vốn hàng bán
4,64 T
4,26 T
4,88 T
4,65 T
Chi phí doanh thu
4,64 T
4,26 T
4,88 T
4,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,11 T
2,82 T
2,93 T
2,70 T
Chi phí hoạt động
3,46 T
3,18 T
3,32 T
3,06 T
Tổng chi phí hoạt động
8,10 T
7,44 T
8,20 T
7,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
620,00 Tr
406,00 Tr
659,00 Tr
620,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 Tr
-13,00 Tr
1,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
250,00 Tr
514,00 Tr
449,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,00 Tr
250,00 Tr
514,00 Tr
449,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,00 Tr
79,00 Tr
134,00 Tr
112,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,76%
31,60%
26,07%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
-90,00 Tr
-51,00 Tr
-51,00 Tr
-86,00 Tr
Thu nhập ròng
328,00 Tr
146,00 Tr
350,00 Tr
306,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
1,86%
3,95%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,13
0,23
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
11,00 Tr
-
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-166,00 Tr
-143,00 Tr
-146,00 Tr
-160,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,00 Tr
-132,00 Tr
-146,00 Tr
-147,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
264,00 Tr
248,00 Tr
263,00 Tr
275,00 Tr
EBITDA
1,06 T
822,00 Tr
1,10 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-84,00 Tr
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google