Finance

Danh sách
STO3:ETR
STO SE & Co KGaA
97,70 €
-0,41%
(-0,40) 1 ngày
5 thg 10, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STO3...
Mở
97,00 €
Cao
99,10 €
Thấp
96,40 €
Vốn hoá thị trường
245,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 N
Khối lượng
2,81 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
0,83 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,47
Cao nhất trong 52 tuần
134,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
90,80 €
EPS
3,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
97,00 €
Cao
99,10 €
Thấp
96,40 €
Vốn hoá thị trường
245,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 N
Khối lượng
2,81 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
0,83 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,47
Cao nhất trong 52 tuần
134,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
90,80 €
EPS
3,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về STO SE & Co KGaA
Giám đốc điều hànhRainer Hüttenberger
Số nhân viên5,51 N
Ngày thành lập28 thg 1, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websto.de
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
402,75 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,99 Tr
406,99 Tr
402,75 Tr
402,75 Tr
Giá vốn hàng bán
184,35 Tr
184,35 Tr
181,85 Tr
181,85 Tr
Chi phí doanh thu
184,35 Tr
184,35 Tr
181,85 Tr
181,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,58 Tr
117,58 Tr
110,65 Tr
110,65 Tr
Chi phí hoạt động
203,28 Tr
203,28 Tr
205,64 Tr
205,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
387,63 Tr
387,63 Tr
387,49 Tr
387,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,36 Tr
19,36 Tr
15,26 Tr
15,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,00 N
-42,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,85 Tr
19,85 Tr
14,94 Tr
14,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,78 Tr
20,78 Tr
14,94 Tr
14,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,42 Tr
8,42 Tr
5,68 Tr
5,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,43%
42,43%
38,00%
38,00%
Chi phí hoạt động khác
64,57 Tr
64,57 Tr
78,29 Tr
78,29 Tr
Thu nhập ròng
11,43 Tr
11,43 Tr
9,26 Tr
9,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,81%
2,81%
2,30%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,15 Tr
4,15 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,44 Tr
-320,00 N
-320,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,71 Tr
1,71 Tr
-320,00 N
-320,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,54 Tr
18,54 Tr
16,70 Tr
16,70 Tr
EBITDA
23,69 Tr
23,69 Tr
31,95 Tr
31,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-119,00 N
-119,00 N
-190,50 N
-190,50 N
Các ứng dụng của Google