Finance

Danh sách
STNG:NYSE
Scorpio Tankers Inc
86,23 US$
-0,21%
(-0,18) 1 ngày
86,23 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STNG...
Mở
85,11 US$
Cao
86,58 US$
Thấp
83,64 US$
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
989,59 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
90,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,93 US$
EPS
15,83 US$
Beta
-0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,08 Tr
Số nhân viên
24
Mở
85,11 US$
Cao
86,58 US$
Thấp
83,64 US$
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
989,59 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
90,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,93 US$
EPS
15,83 US$
Beta
-0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,08 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Scorpio Tankers Inc. is a tanker shipping company founded by Emanuele A. Lauro on 1 July 2009. It is an international provider in the transportation of refined petroleum products. Scorpio Tankers is headquartered in Monaco and trades on the New York Stock Exchange. The company has the most LR2 tankers exposure of the public companies. Wikipedia
Giới thiệu về Scorpio Tankers Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập1 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho STNG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho STNG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 86,23 US$
120,00 US$ (+39,16%)
Trung bình
97,50 US$ (+13,07%)
Thấp nhất
76,00 US$ (-11,86%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Initiated
120,00 US$
+39,2%
10/06/2026
Ken Hoexter
Bank of America Securities
Sell
Maintained
83,00 US$
-3,7%
09/30/2026
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Maintained
110,00 US$
+27,6%
09/29/2026
Unknown Analyst
BTIG
Buy
Reiterated
110,00 US$
+27,6%
09/18/2026
Robert Kad
Morgan Stanley
Hold
Maintained
76,00 US$
-11,9%
08/19/2026
Christopher Robertson, MBA
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
102,00 US$
+18,3%
07/31/2026
Jonathan Chappell
Evercore ISI
Buy
Maintained
94,00 US$
+9%
07/22/2026
Stephanie Moore
Jefferies
Buy
Initiated
90,00 US$
+4,4%
04/24/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Maintained
90,00 US$
+4,4%
04/09/2026
Unknown Analyst
DNB Markets
Hold
Downgraded
76,00 US$
-11,9%
03/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
4,68 US$ / 4,56 US$
+2,73%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
408,73 Tr / 383,61 Tr
+6,55%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,36 Tr
252,65 Tr
312,86 Tr
408,73 Tr
Giá vốn hàng bán
82,78 Tr
85,42 Tr
78,64 Tr
81,76 Tr
Chi phí doanh thu
82,78 Tr
85,42 Tr
78,64 Tr
81,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,59 Tr
35,69 Tr
39,15 Tr
46,55 Tr
Chi phí hoạt động
75,94 Tr
79,67 Tr
80,64 Tr
82,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,72 Tr
165,08 Tr
159,28 Tr
164,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,64 Tr
87,57 Tr
153,58 Tr
244,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
-35,01 Tr
128,00 N
9,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,45 Tr
128,12 Tr
216,26 Tr
387,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,35 Tr
53,35 Tr
150,86 Tr
253,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,45 Tr
128,12 Tr
216,26 Tr
387,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,99%
50,71%
69,12%
94,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,49
1,62
3,02
4,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,66 Tr
12,96 Tr
8,09 Tr
14,88 Tr
Chi phí lãi suất
-1,80 Tr
-13,31 Tr
-11,70 Tr
-15,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,86 Tr
-349,00 N
-3,61 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,35 Tr
43,98 Tr
41,49 Tr
36,24 Tr
EBITDA
146,87 Tr
94,31 Tr
195,07 Tr
280,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-45,49 Tr
-65,93 Tr
-154,15 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google