Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,28%
1.085,81
+3,01
+0,28%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,65%
607,69
+3,92
+0,65%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,55%
1.192,38
-18,81
-1,55%
1.211,191.203,051.203,481.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,02%
1.756,39
+0,40
+0,02%
1.755,991.759,061.761,741.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,82%
633,27
-5,24
-0,82%
638,51637,93640,10631,89
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,12%
852,42
+9,46
+1,12%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,22%
218,79
-0,49
-0,22%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,45%
3.711,69
-16,66
-0,45%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,48%
911,05
-4,43
-0,48%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,22%
1.500,66
+3,30
+0,22%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,73%
2.454,96
+41,79
+1,73%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
STN:TSE
Stantec Inc
104,52 CA$
-1,47%
(-1,56) 1 ngày
27 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STN...
Mở
106,11 CA$
Cao
107,41 CA$
Thấp
104,50 CA$
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,42 N
Khối lượng
565,95 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,25 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,33
Cao nhất trong 52 tuần
160,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
99,67 CA$
EPS
4,30 CA$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,07 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Stantec is a Canadian multinational professional services company in the design and consulting industry. The company was founded in 1954, as D. R. Stanley Associates in Edmonton, Alberta, Canada. Stantec provides professional consulting services in planning, engineering, architecture, interior design, landscape architecture, surveying, environmental sciences, project management, and project economics for infrastructure and facilities projects. The company provides services on projects around the world, with over 32,000 employees operating out of more than 450 locations in North America and across offices on six continents. Wikipedia
Giới thiệu về Stantec Inc
Giám đốc điều hànhGord Johnston
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webstantec.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CAD)
1,33 CA$ / 1,29 CA$
+2,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,69 T / 1,71 T
-1,18%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,60 T
1,71 T
1,64 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
732,00 Tr
777,50 Tr
746,80 Tr
780,20 Tr
Chi phí doanh thu
732,00 Tr
777,50 Tr
746,80 Tr
780,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
581,90 Tr
605,00 Tr
615,90 Tr
634,40 Tr
Chi phí hoạt động
661,60 Tr
695,00 Tr
719,40 Tr
729,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,47 T
1,47 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,10 Tr
232,90 Tr
173,50 Tr
184,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
700,00 N
-200,00 N
-900,00 N
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,10 Tr
198,80 Tr
122,10 Tr
146,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
183,10 Tr
204,60 Tr
142,20 Tr
162,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,70 Tr
48,80 Tr
28,20 Tr
35,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,40%
24,55%
23,10%
24,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
135,40 Tr
150,00 Tr
93,90 Tr
110,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
8,80%
5,73%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,36
1,53
1,25
1,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,70 Tr
-28,10 Tr
-45,30 Tr
-23,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,70 Tr
-28,10 Tr
-30,40 Tr
-23,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,40 Tr
54,20 Tr
51,80 Tr
52,20 Tr
EBITDA
251,70 Tr
287,60 Tr
195,10 Tr
245,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu