Finance

Danh sách
STMRF:OTCMKTS
Stanmore Resources Ltd
1,87 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:37:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STMRF...
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
901,39 Tr
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
901,39 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stanmore Resources Ltd
Giám đốc điều hànhMarcelo Matos
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstanmore.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,90 Tr
507,90 Tr
490,40 Tr
490,40 Tr
Giá vốn hàng bán
175,85 Tr
175,85 Tr
155,20 Tr
155,20 Tr
Chi phí doanh thu
175,85 Tr
175,85 Tr
155,20 Tr
155,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,05 Tr
222,05 Tr
40,80 Tr
40,80 Tr
Chi phí hoạt động
312,75 Tr
312,75 Tr
352,05 Tr
352,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,60 Tr
488,60 Tr
507,25 Tr
507,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,30 Tr
19,30 Tr
-16,85 Tr
-16,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
1,85 Tr
-31,10 Tr
-31,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 Tr
2,60 Tr
-30,85 Tr
-30,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
200,00 N
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,81%
10,81%
28,94%
28,94%
Chi phí hoạt động khác
-15,00 Tr
-15,00 Tr
214,45 Tr
214,45 Tr
Thu nhập ròng
1,65 Tr
1,65 Tr
-22,10 Tr
-22,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,32%
0,32%
-4,51%
-4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
2,75 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-13,05 Tr
-13,05 Tr
-21,30 Tr
-21,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,30 Tr
-10,30 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,70 Tr
105,70 Tr
96,80 Tr
96,80 Tr
EBITDA
74,80 Tr
74,80 Tr
29,25 Tr
29,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
650,00 N
650,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google