Finance

Danh sách
Tại sao STM tăng 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
STM:ETR
Stabilus
16,36 €
+3,41%
(+0,54) 1 ngày
2 thg 11, 16:14:09 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STM...
Mở
16,10 €
Cao
16,40 €
Thấp
15,74 €
Vốn hoá thị trường
404,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,16 N
Khối lượng
11,79 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,18 €
EPS
2,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,70 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
16,10 €
Cao
16,40 €
Thấp
15,74 €
Vốn hoá thị trường
404,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,16 N
Khối lượng
11,79 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,18 €
EPS
2,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,70 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stabilus SE là một tập đoàn công nghiệp của Đức, chuyên sản xuất các giải pháp kiểm soát chuyển động như lò xo khí, bộ giảm chấn và hệ thống đóng mở điện. Có trụ sở chính tại Koblenz, công ty được coi là một trong những nhà sản xuất lò xo khí hàng đầu thế giới cho ngành công nghiệp ô tô và nội thất. Cổ phiếu của Stabilus được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt và nằm trong chỉ số SDAX. Wikipedia
Giới thiệu về Stabilus
Giám đốc điều hànhMichael Buechsner
Số nhân viên7,18 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstabilus.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
299,51 Tr / 300,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,17 Tr
291,14 Tr
304,88 Tr
299,51 Tr
Giá vốn hàng bán
231,04 Tr
215,42 Tr
220,92 Tr
221,51 Tr
Chi phí doanh thu
231,04 Tr
215,42 Tr
220,92 Tr
221,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,10 Tr
7,72 Tr
9,89 Tr
9,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,47 Tr
49,27 Tr
49,90 Tr
53,34 Tr
Chi phí hoạt động
55,05 Tr
54,62 Tr
59,40 Tr
56,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
286,10 Tr
270,04 Tr
280,32 Tr
277,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,07 Tr
21,10 Tr
24,57 Tr
21,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
989,00 N
-9,06 Tr
-1,61 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,33 Tr
11,64 Tr
13,82 Tr
54,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,22 Tr
11,64 Tr
13,82 Tr
10,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,06 Tr
3,54 Tr
4,47 Tr
3,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-36,74%
30,45%
32,34%
6,20%
Chi phí hoạt động khác
1,48 Tr
-2,37 Tr
-397,00 N
-6,73 Tr
Thu nhập ròng
-11,48 Tr
7,72 Tr
9,12 Tr
51,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,63%
2,65%
2,99%
17,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,62
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
341,00 N
514,00 N
Chi phí lãi suất
-13,80 Tr
-
-9,78 Tr
-11,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,80 Tr
-
-9,44 Tr
-11,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,70 Tr
44,91 Tr
42,88 Tr
53,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-184,00 N
-118,00 N
-144,00 N
-44,52 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google