Finance

Danh sách
Tại sao STGT giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
STGT:BKK
Sri Trang Gloves (Thailand) Ord Shs
10,50 ฿
-2,78%
(-0,30) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STGT...
Mở
10,80 ฿
Cao
10,80 ฿
Thấp
10,50 ฿
Vốn hoá thị trường
30,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,48 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,12 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
87,37
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 T
Số nhân viên
9 N
Mở
10,80 ฿
Cao
10,80 ฿
Thấp
10,50 ฿
Vốn hoá thị trường
30,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,48 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,12 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
87,37
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sri Trang Gloves (Thailand) Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,96 N
Ngày thành lập9 thg 1, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,08 T
5,27 T
5,49 T
6,11 T
Giá vốn hàng bán
5,64 T
4,89 T
4,92 T
5,07 T
Chi phí doanh thu
5,64 T
4,89 T
4,92 T
5,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
510,68 Tr
1,12 T
418,38 Tr
478,72 Tr
Chi phí hoạt động
565,17 Tr
938,40 Tr
189,65 Tr
489,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,21 T
5,83 T
5,11 T
5,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-129,04 Tr
-561,18 Tr
378,75 Tr
551,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-150,11 Tr
-632,87 Tr
460,92 Tr
599,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,84 Tr
-633,88 Tr
452,74 Tr
595,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,07 Tr
-129,03 Tr
76,85 Tr
33,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
20,39%
16,67%
5,54%
Chi phí hoạt động khác
54,48 Tr
-177,44 Tr
-228,73 Tr
10,49 Tr
Thu nhập ròng
-106,04 Tr
-503,85 Tr
384,07 Tr
566,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,74%
-9,56%
7,00%
9,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,55 Tr
30,76 Tr
23,21 Tr
11,20 Tr
Chi phí lãi suất
-57,08 Tr
-48,99 Tr
-41,18 Tr
-42,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,53 Tr
-18,23 Tr
-17,97 Tr
-31,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
473,85 Tr
7,31 Tr
984,28 Tr
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,73 Tr
-675,76 N
-8,18 Tr
6,04 Tr
Các ứng dụng của Google