Finance

Danh sách
STGO:TSE
Steppe Gold Ltd
1,59 CA$
+1,27%
(+0,020) 1 ngày
6 thg 10, 13:38:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STGO...
Mở
1,57 CA$
Cao
1,59 CA$
Thấp
1,55 CA$
Vốn hoá thị trường
404,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
246,91 N
Khối lượng
39,48 N
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
2,43 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 CA$
EPS
0,20 CA$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,83 Tr
Số nhân viên
783
Mở
1,57 CA$
Cao
1,59 CA$
Thấp
1,55 CA$
Vốn hoá thị trường
404,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
246,91 N
Khối lượng
39,48 N
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
2,43 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 CA$
EPS
0,20 CA$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,83 Tr
Số nhân viên
783
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steppe Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên783
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
61,85 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,40 Tr
160,04 Tr
53,18 Tr
61,85 Tr
Giá vốn hàng bán
14,08 Tr
70,42 Tr
14,56 Tr
18,14 Tr
Chi phí doanh thu
14,08 Tr
70,42 Tr
14,56 Tr
18,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,41 Tr
4,74 Tr
2,56 Tr
3,77 Tr
Chi phí hoạt động
2,94 Tr
3,94 Tr
2,78 Tr
4,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,02 Tr
74,36 Tr
17,34 Tr
22,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,38 Tr
85,68 Tr
35,84 Tr
38,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
567,00 N
-38,24 Tr
1,70 Tr
-26,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,60 Tr
38,18 Tr
25,19 Tr
10,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,88 Tr
46,22 Tr
38,10 Tr
11,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,54 Tr
28,10 Tr
5,99 Tr
10,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,51%
73,61%
23,78%
101,85%
Chi phí hoạt động khác
449,00 N
-807,00 N
173,00 N
976,00 N
Thu nhập ròng
7,07 Tr
10,06 Tr
19,21 Tr
-175,00 N
Biên lợi nhuận ròng
24,04%
6,29%
36,13%
-0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
2,29 Tr
1,91 Tr
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-3,73 Tr
-3,27 Tr
-2,40 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,03 Tr
-984,00 N
-492,00 N
-655,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,73 Tr
90,80 Tr
38,13 Tr
45,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
76,00 N
-
95,00 N
Các ứng dụng của Google