Finance

Beta
Danh sách
STG:NYSE
Sunlands Technology Group - ADR
4,06 US$
+1,25%
(+0,050) 1 ngày
2 thg 7, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STG...
Mở
4,10 US$
Cao
4,30 US$
Thấp
3,95 US$
Vốn hoá thị trường
54,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
933,54 N
Khối lượng
22,84 N
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 US$
EPS
4,02 US$
Beta
1,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,10 US$
Cao
4,30 US$
Thấp
3,95 US$
Vốn hoá thị trường
54,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
933,54 N
Khối lượng
22,84 N
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 US$
EPS
4,02 US$
Beta
1,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sunlands Technology Group - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunlands.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CNY)
22,96 CN¥ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
440,66 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
539,02 Tr
523,05 Tr
470,19 Tr
440,66 Tr
Giá vốn hàng bán
69,64 Tr
60,31 Tr
62,13 Tr
59,54 Tr
Chi phí doanh thu
69,64 Tr
60,31 Tr
62,13 Tr
59,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,95 Tr
8,67 Tr
7,69 Tr
6,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,68 Tr
315,68 Tr
295,17 Tr
277,73 Tr
Chi phí hoạt động
342,62 Tr
324,35 Tr
302,86 Tr
284,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,26 Tr
384,67 Tr
364,99 Tr
343,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,75 Tr
138,38 Tr
105,20 Tr
96,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,24 Tr
8,32 Tr
5,91 Tr
4,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,20 Tr
149,80 Tr
49,99 Tr
105,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,20 Tr
149,80 Tr
115,89 Tr
105,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,55 Tr
24,36 Tr
11,61 Tr
28,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,67%
16,26%
23,23%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,64 Tr
125,44 Tr
38,37 Tr
76,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,50%
23,98%
8,16%
17,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,73 Tr
6,46 Tr
5,04 Tr
5,22 Tr
Chi phí lãi suất
-273,00 N
-114,00 N
-58,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
6,46 Tr
6,35 Tr
4,98 Tr
5,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,12 Tr
145,75 Tr
112,40 Tr
104,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search