Finance

Danh sách
Tại sao STG giảm 4,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
STG:LON
Strip Tinning Holdings PLC
22,56 GBX
-4,02%
(-0,94) 1 ngày
2 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STG...
Mở
25,00 GBX
Cao
25,00 GBX
Thấp
22,00 GBX
Vốn hoá thị trường
4,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,54 N
Khối lượng
8,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 GBX
EPS
-0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,23 Tr
Số nhân viên
97
Mở
25,00 GBX
Cao
25,00 GBX
Thấp
22,00 GBX
Vốn hoá thị trường
4,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,54 N
Khối lượng
8,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 GBX
EPS
-0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,23 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strip Tinning Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 Tr
2,03 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
Giá vốn hàng bán
1,29 Tr
1,29 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí doanh thu
1,29 Tr
1,29 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 Tr
1,43 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 Tr
1,31 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,60 Tr
2,60 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-568,50 N
-568,50 N
-418,50 N
-418,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
414,00 N
414,00 N
-7,00 N
-7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-358,00 N
-358,00 N
-642,50 N
-642,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-358,00 N
-358,00 N
-642,50 N
-642,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-37,00 N
-37,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
10,34%
10,34%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-127,50 N
-127,50 N
-129,00 N
-129,00 N
Thu nhập ròng
-321,00 N
-321,00 N
-642,50 N
-642,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-15,81%
-15,81%
-24,00%
-24,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
-
-
Chi phí lãi suất
-204,00 N
-204,00 N
-217,00 N
-217,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-203,50 N
-203,50 N
-217,00 N
-217,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-443,50 N
-443,50 N
-212,00 N
-212,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,50 N
22,50 N
13,50 N
13,50 N
Các ứng dụng của Google