Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,47%
1.067,36
+4,96
+0,47%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,54%
603,48
-3,26
-0,54%
606,74606,74609,84602,33
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,54%
1.244,93
+6,72
+0,54%
1.238,211.236,601.247,741.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,68%
1.730,38
+11,77
+0,68%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,33%
639,47
+2,10
+0,33%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
854,95
+1,36
+0,16%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
218,56
+0,23
+0,11%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,02%
3.631,59
+36,78
+1,02%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,80%
915,77
+7,23
+0,80%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,19%
1.512,81
+17,81
+1,19%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,41%
2.408,21
+9,90
+0,41%
2.398,312.406,822.421,802.404,22
STG:CPH
Scandinavian Tobacco Group A/S
72,70 DKK
+0,55%
(+0,40) 1 ngày
22 thg 5, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STG...
Mở
72,50 DKK
Cao
72,70 DKK
Thấp
71,40 DKK
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,93 N
Khối lượng
214,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
63,20 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Scandinavian Tobacco Group is a manufacturer of cigars and traditional pipe tobacco. The city company is headquartered in Copenhagen, Denmark, and is a publicly listed company on Nasdaq Copenhagen. Wikipedia
Giới thiệu về Scandinavian Tobacco Group A/S
Giám đốc điều hànhNiels Frederiksen
Số nhân viên8,86 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webst-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,36 T
2,36 T
2,34 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,31 T
1,32 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,31 T
1,32 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
571,20 Tr
550,50 Tr
593,70 Tr
534,40 Tr
Chi phí hoạt động
681,60 Tr
661,80 Tr
709,80 Tr
661,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
1,97 T
2,03 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,80 Tr
388,40 Tr
311,10 Tr
162,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,90 Tr
18,90 Tr
-10,80 Tr
-35,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
294,80 Tr
295,10 Tr
221,00 Tr
56,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
329,50 Tr
336,40 Tr
272,10 Tr
131,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,80 Tr
67,80 Tr
57,40 Tr
12,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,00%
22,98%
25,97%
22,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
227,00 Tr
227,30 Tr
163,60 Tr
43,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,61%
9,64%
6,98%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,30
3,40
2,60
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,90 Tr
8,50 Tr
36,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-85,90 Tr
-86,10 Tr
-40,20 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-77,60 Tr
-3,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,40 Tr
61,20 Tr
66,50 Tr
63,30 Tr
EBITDA
492,20 Tr
499,70 Tr
312,60 Tr
289,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,80 Tr
-

Nghiên cứu