Finance

Danh sách
Tại sao STERTOOLS tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
STERTOOLS:NSE
Sterling Tools Ltd
225,00 ₹
+3,06%
(+6,69) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STERTOOLS...
Mở
221,00 ₹
Cao
234,90 ₹
Thấp
215,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,11 N
Khối lượng
121,32 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,38
Cao nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 ₹
EPS
7,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,02 Tr
Số nhân viên
656
Mở
221,00 ₹
Cao
234,90 ₹
Thấp
215,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,11 N
Khối lượng
121,32 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,38
Cao nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 ₹
EPS
7,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,02 Tr
Số nhân viên
656
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sterling Tools Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên656
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,08 T
2,06 T
2,22 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
819,78 Tr
838,05 Tr
1,15 T
826,90 Tr
Chi phí doanh thu
819,78 Tr
838,05 Tr
1,15 T
826,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,44 Tr
253,20 Tr
259,42 Tr
255,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,09 T
1,07 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
1,93 T
2,22 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,46 Tr
125,68 Tr
4,62 Tr
126,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,91 Tr
28,71 Tr
-80,85 Tr
25,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,23 Tr
44,70 Tr
69,80 Tr
128,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,26 Tr
130,44 Tr
-17,82 Tr
128,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,37 Tr
29,07 Tr
53,89 Tr
69,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,16%
65,02%
77,21%
54,43%
Chi phí hoạt động khác
774,74 Tr
741,62 Tr
705,96 Tr
831,64 Tr
Thu nhập ròng
171,86 Tr
15,64 Tr
15,90 Tr
58,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
0,76%
0,72%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
102,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,11 Tr
-23,94 Tr
-23,88 Tr
-23,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,11 Tr
-23,94 Tr
78,67 Tr
-23,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,65 Tr
99,91 Tr
101,22 Tr
100,19 Tr
EBITDA
237,34 Tr
206,81 Tr
94,52 Tr
226,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google