Finance

Danh sách
Tại sao STENO giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
STENO:CPH
StenoCare A/S
0,85 DKK
-2,53%
(-0,022) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STENO...
Mở
0,85 DKK
Cao
0,85 DKK
Thấp
0,80 DKK
Vốn hoá thị trường
37,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,32 N
Khối lượng
117,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,40 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,85 DKK
Cao
0,85 DKK
Thấp
0,80 DKK
Vốn hoá thị trường
37,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,32 N
Khối lượng
117,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,40 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về StenoCare A/S
Giám đốc điều hànhThomas Skovlund Schnegelsberg
Số nhân viên4
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstenocare.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 Tr
2,61 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Giá vốn hàng bán
1,14 Tr
1,88 Tr
2,10 Tr
3,01 Tr
Chi phí doanh thu
1,14 Tr
1,88 Tr
2,10 Tr
3,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
717,32 N
679,21 N
842,65 N
931,93 N
Chi phí hoạt động
735,20 N
733,42 N
1,24 Tr
1,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,87 Tr
2,61 Tr
3,34 Tr
4,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,50 N
-4,40 N
-339,00 N
-335,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,31 N
-147,30 N
-459,03 N
-423,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-103,31 N
-147,30 N
-459,03 N
-423,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-103,31 N
-147,30 N
-459,03 N
-423,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,39%
-5,65%
-15,29%
-10,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,46 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-159,26 N
-177,33 N
-120,03 N
-87,68 N
Chi phí lãi suất ròng
-144,81 N
-177,33 N
-120,03 N
-87,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,88 N
54,22 N
399,85 N
391,28 N
EBITDA
59,38 N
11,72 N
60,85 N
55,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-38,09 N
-
-
Các ứng dụng của Google