Finance

Danh sách
STELLA:BKK
Stella X PCL
0,22 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STELLA...
Mở
0,23 ฿
Cao
0,23 ฿
Thấp
0,22 ฿
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
379,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,78 T
Số nhân viên
381
Mở
0,23 ฿
Cao
0,23 ฿
Thấp
0,22 ฿
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
379,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,78 T
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stella X PCL
Giám đốc điều hànhVisanu Thepcharoen
Số nhân viên381
Ngày thành lập19 thg 8, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,01 Tr
190,76 Tr
136,50 Tr
129,06 Tr
Giá vốn hàng bán
230,33 Tr
490,31 Tr
122,34 Tr
125,67 Tr
Chi phí doanh thu
230,33 Tr
490,31 Tr
122,34 Tr
125,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,16 Tr
229,53 Tr
115,53 Tr
107,11 Tr
Chi phí hoạt động
191,16 Tr
2,04 T
115,40 Tr
107,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
421,49 Tr
2,53 T
237,74 Tr
232,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,48 Tr
-2,34 T
-101,23 Tr
-103,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,22 Tr
-7,07 Tr
29,09 Tr
277,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-199,42 Tr
-2,46 T
-150,74 Tr
55,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-218,58 Tr
-2,40 T
-150,74 Tr
55,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-158,00 N
-11,98 Tr
1,18 Tr
-1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,08%
0,49%
-0,78%
-2,48%
Chi phí hoạt động khác
-
1,81 T
-131,00 N
-
Thu nhập ròng
-197,16 Tr
-2,42 T
-146,41 Tr
61,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-76,12%
-1.267,49%
-107,26%
47,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
-
13,00 N
265,00 N
Chi phí lãi suất
-92,29 Tr
-47,08 Tr
-90,88 Tr
-114,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,48 Tr
-47,08 Tr
-90,87 Tr
-114,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-127,50 Tr
-2,32 T
-72,84 Tr
-75,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
91,00 N
-7,77 Tr
-750,00 N
-
Các ứng dụng của Google