Finance

Danh sách
STEK:OTCMKTS
Stemtech Corp
0,00010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STEK...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
7,31 N
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
3,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
45
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
7,31 N
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
3,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stemtech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhNaples, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webstemtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
852,30 N
458,11 N
462,96 N
629,31 N
Giá vốn hàng bán
169,82 N
103,43 N
109,30 N
163,64 N
Chi phí doanh thu
169,82 N
103,43 N
109,30 N
163,64 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
1,22 Tr
1,45 Tr
591,24 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,22 Tr
1,45 Tr
591,24 N
Tổng chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,32 Tr
1,56 Tr
754,88 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-339,22 N
-863,94 N
-1,09 Tr
-125,57 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,38 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-812,54 N
-1,48 Tr
-1,25 Tr
-292,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-812,54 N
-1,48 Tr
-1,19 Tr
-238,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-809,41 N
-1,48 Tr
-1,25 Tr
-292,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-94,97%
-323,57%
-270,63%
-46,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-508,70 N
-618,36 N
-97,66 N
-112,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-508,70 N
-618,36 N
-97,66 N
-112,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-297,34 N
-822,07 N
-1,05 Tr
-83,69 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google