Finance

Danh sách
STEF-B:STO
Stendorren Fastigheter AB
152,40 SEK
-1,68%
(-2,60) 1 ngày
8 thg 10, 17:29:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STEF-B...
Mở
156,00 SEK
Cao
156,00 SEK
Thấp
152,20 SEK
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,84 N
Khối lượng
7,28 N
Chỉ số P/E
14,86
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
152,20 SEK
EPS
10,26 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,11 Tr
Số nhân viên
56
Mở
156,00 SEK
Cao
156,00 SEK
Thấp
152,20 SEK
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,84 N
Khối lượng
7,28 N
Chỉ số P/E
14,86
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
152,20 SEK
EPS
10,26 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,11 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stendorren Fastigheter AB
Giám đốc điều hànhErik Ranje
Số nhân viên56
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstendorren.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
263,00 Tr
269,00 Tr
291,00 Tr
312,00 Tr
Giá vốn hàng bán
44,00 Tr
59,00 Tr
69,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí doanh thu
44,00 Tr
59,00 Tr
69,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí hoạt động
23,00 Tr
24,00 Tr
23,00 Tr
26,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,00 Tr
83,00 Tr
92,00 Tr
82,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,00 Tr
186,00 Tr
199,00 Tr
230,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
-52,00 Tr
81,00 Tr
-92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,00 Tr
91,00 Tr
198,00 Tr
128,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
68,00 Tr
209,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
69,00 Tr
67,00 Tr
-13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,79%
75,82%
33,84%
-10,16%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
61,00 Tr
22,00 Tr
131,00 Tr
141,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,19%
8,18%
45,02%
45,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,77
0,39
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
35,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-98,00 Tr
-87,00 Tr
-101,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,00 Tr
-52,00 Tr
-101,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,50 Tr
186,50 Tr
199,50 Tr
230,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google