Finance

Danh sách
STEELCITY:NSE
Steel City Securities Ltd
81,50 ₹
+1,91%
(+1,53) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STEELCITY...
Mở
79,50 ₹
Cao
81,58 ₹
Thấp
79,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,46 N
Khối lượng
3,05 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,25
Cao nhất trong 52 tuần
103,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,26 ₹
EPS
11,25 ₹
Số nhân viên
321
Mở
79,50 ₹
Cao
81,58 ₹
Thấp
79,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,46 N
Khối lượng
3,05 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,25
Cao nhất trong 52 tuần
103,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,26 ₹
EPS
11,25 ₹
Số nhân viên
321
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steel City Securities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên321
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,71 Tr
158,90 Tr
183,20 Tr
202,25 Tr
Giá vốn hàng bán
3,09 Tr
3,63 Tr
3,01 Tr
3,48 Tr
Chi phí doanh thu
3,09 Tr
3,63 Tr
3,01 Tr
3,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,89 Tr
32,93 Tr
67,18 Tr
33,10 Tr
Chi phí hoạt động
112,12 Tr
105,49 Tr
131,59 Tr
110,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,21 Tr
109,12 Tr
134,60 Tr
113,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,49 Tr
49,78 Tr
48,60 Tr
88,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-3,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
43,11 Tr
49,81 Tr
45,82 Tr
90,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,11 Tr
49,81 Tr
46,28 Tr
90,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,78 Tr
12,64 Tr
12,25 Tr
22,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,34%
25,38%
26,73%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
71,04 Tr
70,54 Tr
61,42 Tr
74,82 Tr
Thu nhập ròng
31,32 Tr
37,17 Tr
33,58 Tr
68,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,49%
23,39%
18,33%
33,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,31 Tr
2,28 Tr
2,13 Tr
2,32 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google