Finance

Danh sách
STEELCAS:NSE
Steelcast Ltd
362,55 ₹
+1,71%
(+6,10) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STEELCAS...
Mở
359,90 ₹
Cao
365,40 ₹
Thấp
346,55 ₹
Vốn hoá thị trường
36,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,72 N
Khối lượng
151,45 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,48
Cao nhất trong 52 tuần
390,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,02 ₹
EPS
8,96 ₹
Số nhân viên
503
Mở
359,90 ₹
Cao
365,40 ₹
Thấp
346,55 ₹
Vốn hoá thị trường
36,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,72 N
Khối lượng
151,45 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,48
Cao nhất trong 52 tuần
390,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,02 ₹
EPS
8,96 ₹
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steelcast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websteelcast.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
974,01 Tr
1,12 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
589,34 Tr
524,77 Tr
-838,43 Tr
729,66 Tr
Chi phí doanh thu
589,34 Tr
524,77 Tr
-838,43 Tr
729,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,57 Tr
133,22 Tr
149,78 Tr
151,26 Tr
Chi phí hoạt động
206,79 Tr
207,00 Tr
1,70 T
231,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
796,14 Tr
731,77 Tr
864,42 Tr
961,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,37 Tr
242,24 Tr
259,87 Tr
287,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,53 Tr
36,63 Tr
-99,78 Tr
32,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
309,49 Tr
278,87 Tr
309,86 Tr
317,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,49 Tr
278,87 Tr
301,78 Tr
317,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,35 Tr
73,01 Tr
78,10 Tr
80,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
26,18%
25,20%
25,37%
Chi phí hoạt động khác
45,42 Tr
40,92 Tr
1,52 T
47,38 Tr
Thu nhập ròng
232,14 Tr
205,86 Tr
231,76 Tr
237,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,77%
21,14%
20,61%
19,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-400,00 N
-
-311,00 N
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-400,00 N
-
57,07 Tr
-1,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,80 Tr
32,86 Tr
32,30 Tr
32,87 Tr
EBITDA
302,29 Tr
273,54 Tr
292,07 Tr
319,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google