Finance

Danh sách
Tại sao STECON giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
STECON:BKK
Stecon Group PCL
18,00 ฿
-2,17%
(-0,40) 1 ngày
6 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STECON...
Mở
18,30 ฿
Cao
18,40 ฿
Thấp
18,00 ฿
Vốn hoá thị trường
27,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,07 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,43
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 ฿
EPS
1,57 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
2 N
Mở
18,30 ฿
Cao
18,40 ฿
Thấp
18,00 ฿
Vốn hoá thị trường
27,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,07 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,43
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 ฿
EPS
1,57 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stecon Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,54 T
10,68 T
7,32 T
9,52 T
Giá vốn hàng bán
6,99 T
9,83 T
6,72 T
8,79 T
Chi phí doanh thu
6,99 T
9,83 T
6,72 T
8,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,68 Tr
288,03 Tr
296,49 Tr
301,33 Tr
Chi phí hoạt động
260,68 Tr
-322,25 Tr
100,11 Tr
300,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,25 T
9,51 T
6,82 T
9,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
285,10 Tr
1,16 T
495,87 Tr
424,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
208,26 Tr
1,05 T
397,92 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,26 Tr
1,06 T
397,92 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
50,22 Tr
119,20 Tr
51,38 Tr
153,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,11%
11,40%
12,91%
14,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-610,28 Tr
-
-
Thu nhập ròng
163,27 Tr
931,26 Tr
350,84 Tr
910,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
8,72%
4,79%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,27
0,23
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
11,24 Tr
4,98 Tr
749,48 Tr
Chi phí lãi suất
-69,85 Tr
-73,18 Tr
-73,04 Tr
-79,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,10 Tr
-61,94 Tr
-68,05 Tr
669,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
506,18 Tr
1,28 T
699,81 Tr
634,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-559,00 N
-26,20 Tr
-2,91 Tr
-2,77 Tr
Các ứng dụng của Google