Finance

Danh sách
STECH:BKK
Siam Technic Concrete PCL
1,58 ฿
-0,63%
(-0,0100) 1 ngày
22 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STECH...
Mở
1,58 ฿
Cao
1,58 ฿
Thấp
1,55 ฿
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,89 N
Khối lượng
175,00 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,74
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 ฿
EPS
0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
725,00 Tr
Số nhân viên
364
Mở
1,58 ฿
Cao
1,58 ฿
Thấp
1,55 ฿
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,89 N
Khối lượng
175,00 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,74
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 ฿
EPS
0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
725,00 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siam Technic Concrete PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập9 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstec.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,49 Tr
518,60 Tr
740,22 Tr
625,22 Tr
Giá vốn hàng bán
385,30 Tr
430,47 Tr
556,58 Tr
467,95 Tr
Chi phí doanh thu
385,30 Tr
430,47 Tr
556,58 Tr
467,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,55 Tr
53,85 Tr
72,42 Tr
67,08 Tr
Chi phí hoạt động
46,55 Tr
53,85 Tr
72,42 Tr
67,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,85 Tr
484,32 Tr
629,00 Tr
535,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,64 Tr
34,27 Tr
111,22 Tr
90,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-552,93 N
-528,80 N
-436,25 N
-540,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,24 Tr
29,21 Tr
103,74 Tr
83,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,24 Tr
25,32 Tr
103,74 Tr
83,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
7,34 Tr
17,80 Tr
11,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,86%
25,14%
17,16%
13,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,67 Tr
21,87 Tr
85,94 Tr
71,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,22%
4,22%
11,61%
11,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,84 Tr
-8,42 Tr
-7,04 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,84 Tr
-8,42 Tr
-7,04 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,65 Tr
65,33 Tr
142,66 Tr
122,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,44 N
-1,78 Tr
-50,93 N
3,00
Các ứng dụng của Google