Finance

Danh sách
STCM:LON
Steppe Cement Ltd
32,00 GBX
-1,54%
(-0,50) 1 ngày
1 thg 10, 09:42:35 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STCM...
Mở
32,00 GBX
Cao
33,00 GBX
Thấp
30,00 GBX
Vốn hoá thị trường
70,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,21 N
Khối lượng
76,66 N
Chỉ số P/E
7,25
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,00 Tr
Số nhân viên
792
Mở
32,00 GBX
Cao
33,00 GBX
Thấp
30,00 GBX
Vốn hoá thị trường
70,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,21 N
Khối lượng
76,66 N
Chỉ số P/E
7,25
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,00 Tr
Số nhân viên
792
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steppe Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên792
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,30 Tr
30,30 Tr
30,53 Tr
30,53 Tr
Giá vốn hàng bán
20,46 Tr
20,46 Tr
20,18 Tr
20,18 Tr
Chi phí doanh thu
20,46 Tr
20,46 Tr
20,18 Tr
20,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,24 Tr
6,24 Tr
4,95 Tr
-
Chi phí hoạt động
6,77 Tr
6,77 Tr
4,43 Tr
4,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,23 Tr
27,23 Tr
24,61 Tr
24,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,06 Tr
3,06 Tr
5,92 Tr
5,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-171,18 N
-171,18 N
-56,00 N
-56,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
2,97 Tr
5,75 Tr
5,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
2,97 Tr
5,75 Tr
5,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,08 Tr
1,08 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,22%
36,22%
21,88%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
478,39 N
478,39 N
-516,00 N
-516,00 N
Thu nhập ròng
1,90 Tr
1,90 Tr
-
4,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
6,26%
-
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,56 N
80,56 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-109,00 N
-109,00 N
Chi phí lãi suất ròng
80,56 N
80,56 N
-
-109,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,27 Tr
4,27 Tr
7,35 Tr
7,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,85 N
37,85 N
-
-
Các ứng dụng của Google