Finance

Danh sách
STC:SGX
Comba Telecom Systems Holdings Ltd
0,18 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 13:11:34 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STC...
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comba Telecom Systems Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,10 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
853,60 Tr
853,60 Tr
746,76 Tr
746,76 Tr
Chi phí doanh thu
853,60 Tr
853,60 Tr
746,76 Tr
746,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
84,92 Tr
84,92 Tr
90,41 Tr
90,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,96 Tr
189,96 Tr
175,07 Tr
175,07 Tr
Chi phí hoạt động
353,18 Tr
353,18 Tr
327,88 Tr
327,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,21 T
1,07 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,94 Tr
-20,94 Tr
25,16 Tr
25,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,75 Tr
23,75 Tr
18,42 Tr
18,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,96 Tr
8,96 Tr
53,36 Tr
53,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,08 Tr
5,08 Tr
45,27 Tr
45,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,26 Tr
12,26 Tr
17,37 Tr
17,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
136,83%
136,83%
32,55%
32,55%
Chi phí hoạt động khác
70,83 Tr
70,83 Tr
62,40 Tr
62,40 Tr
Thu nhập ròng
-13,38 Tr
-13,38 Tr
27,62 Tr
27,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,13%
-1,13%
2,51%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,93 Tr
11,93 Tr
8,56 Tr
8,56 Tr
Chi phí lãi suất
-10,30 Tr
-10,30 Tr
-8,14 Tr
-8,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,63 Tr
1,63 Tr
417,00 N
417,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,39 Tr
14,39 Tr
58,79 Tr
58,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,11 Tr
1,11 Tr
392,50 N
392,50 N
Các ứng dụng của Google