Finance

Danh sách
STBGY:OTCMKTS
SCANDINAVIAN TOB GROUP A S Unsponsored Denmark ADR
5,60 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 12:24:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STBGY...
Vốn hoá thị trường
5,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
5,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Scandinavian Tobacco Group is a manufacturer of cigars and traditional pipe tobacco. The city company is headquartered in Copenhagen, Denmark, and is a publicly listed company on Nasdaq Copenhagen. Wikipedia
Giới thiệu về SCANDINAVIAN TOB GROUP A S Unsponsored Denmark ADR
Giám đốc điều hànhNiels Frederiksen
Số nhân viên8,86 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webst-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
2,34 T
1,86 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,32 T
1,04 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,32 T
1,04 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
550,50 Tr
593,70 Tr
534,40 Tr
588,30 Tr
Chi phí hoạt động
661,80 Tr
709,80 Tr
661,70 Tr
715,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
2,03 T
1,70 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
388,40 Tr
311,10 Tr
162,10 Tr
339,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,90 Tr
-10,80 Tr
30,60 Tr
48,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
295,10 Tr
221,00 Tr
56,30 Tr
281,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
336,40 Tr
272,10 Tr
131,90 Tr
341,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,80 Tr
57,40 Tr
12,90 Tr
64,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,98%
25,97%
22,91%
23,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
227,30 Tr
163,60 Tr
43,40 Tr
216,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,64%
6,98%
2,33%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,40
2,60
1,10
3,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,50 Tr
36,30 Tr
27,30 Tr
31,60 Tr
Chi phí lãi suất
-86,10 Tr
-40,20 Tr
-93,00 Tr
-84,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,60 Tr
-3,90 Tr
-65,70 Tr
-52,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,20 Tr
66,50 Tr
63,30 Tr
65,50 Tr
EBITDA
499,70 Tr
312,60 Tr
289,40 Tr
466,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,80 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google