Finance

Danh sách
STBFY:OTCMKTS
Suntory Beverage and Food Unsponsored ADR Representing 0.5 Ord Shs
14,74 US$
+0,75%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STBFY...
Mở
14,17 US$
Cao
14,77 US$
Thấp
14,17 US$
Vốn hoá thị trường
1,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,86 N
Khối lượng
140,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,83 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
14,17 US$
Cao
14,77 US$
Thấp
14,17 US$
Vốn hoá thị trường
1,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,86 N
Khối lượng
140,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,83 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suntory Beverage and Food Unsponsored ADR Representing 0.5 Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuntory.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
471,67 T
437,36 T
406,87 T
493,01 T
Giá vốn hàng bán
293,17 T
281,24 T
258,11 T
309,06 T
Chi phí doanh thu
293,17 T
281,24 T
258,11 T
309,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,91 T
127,47 T
120,41 T
135,96 T
Chi phí hoạt động
123,64 T
123,48 T
121,64 T
137,06 T
Tổng chi phí hoạt động
416,82 T
404,72 T
379,76 T
446,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,85 T
32,64 T
27,11 T
46,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-151,00 Tr
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,77 T
22,03 T
27,03 T
46,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,77 T
32,44 T
27,03 T
46,29 T
Chi phí thuế thu nhập
14,94 T
3,64 T
6,90 T
13,01 T
Thuế suất hiệu dụng
27,28%
16,53%
25,53%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
-265,00 Tr
-3,98 T
1,24 T
1,10 T
Thu nhập ròng
34,23 T
13,36 T
14,92 T
27,16 T
Biên lợi nhuận ròng
7,26%
3,05%
3,67%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
688,00 Tr
671,00 Tr
680,00 Tr
502,00 Tr
Chi phí lãi suất
-657,00 Tr
-271,00 Tr
-883,00 Tr
-940,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,00 Tr
400,00 Tr
-203,00 Tr
-438,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,22 T
37,42 T
49,82 T
69,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
265,00 Tr
Các ứng dụng của Google