Finance

Danh sách
STARHEALTH:NSE
Star Health and Allied Insurnc Cmpny Ltd
553,10 ₹
+1,39%
(+7,60) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STARHEALTH...
Mở
545,50 ₹
Cao
553,95 ₹
Thấp
542,60 ₹
Vốn hoá thị trường
324,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
884,52 N
Khối lượng
209,11 N
Chỉ số P/E
36,08
Cao nhất trong 52 tuần
624,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,55 ₹
EPS
15,33 ₹
Số nhân viên
19 N
Mở
545,50 ₹
Cao
553,95 ₹
Thấp
542,60 ₹
Vốn hoá thị trường
324,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
884,52 N
Khối lượng
209,11 N
Chỉ số P/E
36,08
Cao nhất trong 52 tuần
624,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
416,55 ₹
EPS
15,33 ₹
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Star Health and Allied Insurnc Cmpny Ltd
Giám đốc điều hànhV. Jagannathan
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstarhealth.in
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,33 ₹ / 9,34 ₹
-0,11%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
55,22 T / 49,17 T
+12,30%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
941,70 Tr
45,68 T
46,50 T
55,22 T
Giá vốn hàng bán
-
35,96 T
36,40 T
40,87 T
Chi phí doanh thu
-
35,96 T
36,40 T
40,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,10 Tr
6,20 T
13,08 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
60,10 Tr
7,99 T
7,90 T
6,81 T
Tổng chi phí hoạt động
60,10 Tr
43,95 T
44,30 T
47,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
881,60 Tr
1,73 T
2,20 T
7,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
-
-20,60 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
776,80 Tr
1,73 T
1,51 T
7,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
777,50 Tr
1,73 T
1,53 T
7,42 T
Chi phí thuế thu nhập
227,80 Tr
452,00 Tr
398,70 Tr
1,92 T
Thuế suất hiệu dụng
29,33%
26,06%
26,37%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
-
1,79 T
-5,18 T
3,77 T
Thu nhập ròng
549,00 Tr
1,28 T
1,11 T
5,50 T
Biên lợi nhuận ròng
58,30%
2,81%
2,39%
9,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,92
2,18
1,89
9,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-103,70 Tr
-
-640,60 Tr
-128,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,70 Tr
-
-640,60 Tr
-128,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
959,20 Tr
1,81 T
2,27 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google